ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ranh giới" (1件)
ranh giới
日本語
名境界
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
二国には明確な境界がある。
類語検索結果 "ranh giới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ranh giới" (1件)
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
二国には明確な境界がある。
